ăn đường
Định nghĩa
- Động từ:
- Mang theo hoặc sử dụng lương thực, tiền bạc cho nhu cầu sinh hoạt trong suốt một chuyến đi đường dài. Từ này nhấn mạnh việc chuẩn bị và tiêu dùng các nguồn lực (thức ăn, tiền) để duy trì bản thân trong hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy chuẩn bị một ít xôi và thịt để ăn đường trong chuyến tàu đêm.
- Trước khi lên đường, mẹ dặn tôi phải nhớ ăn đường cho đầy đủ, đừng để đói.
- Số tiền này anh cầm lấy mà ăn đường cho đến nơi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiền ăn đường": Danh từ chỉ khoản tiền được cấp hoặc chuẩn bị để chi trả cho các chi phí ăn uống, sinh hoạt trên đường đi.
- Công ty phát cho mỗi nhân viên một khoản tiền ăn đường khi đi công tác.
- "Lương thực ăn đường": Chỉ thức ăn, lương thực được chuẩn bị sẵn mang theo để dùng trong lúc đi đường.
- Trong ba lô của các chiến sĩ ngày xưa thường có lương thực ăn đường là cơm nắm muối vừng.
Biến thể và từ gần giống
- Đi đường (động từ): Hành động di chuyển trên một quãng đường. "Ăn đường" thường đi kèm với ngữ cảnh của "đi đường".
- Chi phí đi đường (danh từ): Tổng thể các khoản chi phí phát sinh khi đi đường, có thể bao gồm cả "tiền ăn đường".
Từ đồng nghĩa
- Dùng đường: Cách nói khác của "ăn đường", nhưng ít phổ biến hơn.
- Tiêu đường: Nhấn mạnh vào việc chi tiêu, sử dụng tiền bạc trong lúc đi đường.
Lưu ý về cách dùng
- "Ăn đường" là một từ ghép đặc trưng trong tiếng Việt, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh của những chuyến đi xa, dài ngày, đòi hỏi sự chuẩn bị chu đáo. Từ này ít khi dùng cho các chuyến đi ngắn trong ngày.
- Trong văn nói hiện đại, cụm từ "tiền ăn đường" vẫn còn được sử dụng, nhưng động từ "ăn đường" đứng riêng thì ít phổ biến hơn so với trước đây, thường thay thế bằng các cách diễn đạt cụ thể hơn như "mang theo đồ ăn", "chuẩn bị tiền đi đường".